mục đích

Học thuật
Thân thiện
mục đích

Học sinh xác định mục đích học tập của mình.

Definition
  1. Noun:
    • Goal, aim, purpose: The desired result or objective that one intends to achieve through actions or efforts.
    • End, objective: The final point or target that guides planning and action.
Usage Examples
  • Noun:
    • Mục đích của cuộc họp ? (What is the purpose of the meeting?)
    • Anh ấy học tiếng Anh với mục đích đi du học. (He studies English with the goal of studying abroad.)
    • Chúng ta cần xác định mục đích rõ ràng trước khi hành động. (We need to define a clear objective before acting.)
Advanced Usage
  • "Đạt được mục đích" / "Thành đạt mục đích": To achieve/attain one's goal or purpose.

    • Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng ấy đã đạt được mục đích. (After much effort, she finally achieved her goal.)
  • "Sống mục đích": To live with a purpose.

    • Một cuộc sống hạnh phúc sống mục đích. (A happy life is one lived with purpose.)
  • "Với mục đích + Verb": With the purpose of + Verb-ing.

    • Tôi đến đây với mục đích tìm hiểu văn hóa địa phương. (I came here with the purpose of learning about the local culture.)
Variants and Related Words
  • Mục tiêu (noun): Target, goal. Often used interchangeably with "mục đích," but can imply a more specific, measurable, or short-term aim.

    • Mục tiêu của công ty tăng doanh thu 20%. (The company's target is to increase revenue by 20%.)
  • Chủ đích (noun): Deliberate intention. Emphasizes conscious design or intent.

    • Hành động đó chủ đích rõ ràng. (That action had a clear/deliberate intention.)
Synonyms
  • Mục tiêu: Target, goal.
  • Ý định: Intention, intent.
  • Dự định: Plan, intention.
Related Phrases
  • "Nhằm mục đích": For the purpose of, aiming to.

    • Dự án này nhằm mục đích bảo vệ môi trường. (This project aims to protect the environment.)
  • "Mục đích cuối cùng": Ultimate goal/purpose.

    • Mục đích cuối cùng của giáo dục phát triển con người toàn diện. (The ultimate purpose of education is the holistic development of a person.)
Related Idioms
  • " mục đích rõ ràng": To have a clear purpose.
    • Một nhà lãnh đạo giỏi luôn mục đích rõ ràng. (A good leader always has a clear purpose.)
mục đích

Học sinh xác định mục đích học tập của mình.

noun
  1. mark; goal; purpose
    • đạt mục đích
      to hit the mark

Từ chứa "mục đích"